lập xuân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiết khí đầu tiên trong 24 tiết khí của lịch cổ truyền phương Đông, đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân: "Lập xuân" là thời điểm mặt trời ở kinh độ 315°, thường rơi vào khoảng ngày 4 hoặc 5 tháng 2 dương lịch hàng năm, báo hiệu sự chuyển giao từ mùa đông sang mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hôm nay là tiết lập xuân, trời đất bắt đầu ấm áp hơn.
- Theo lịch âm, lập xuân thường rơi vào thượng tuần tháng Giêng.
- Nông dân thường căn cứ vào tiết lập xuân để bắt đầu vụ gieo trồng mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đón lập xuân": chỉ các hoạt động, nghi lễ hoặc tâm thế chào đón thời khắc bắt đầu mùa xuân.
- Mọi người nô nức đón lập xuân với hy vọng một năm mới an lành.
- "Ăn lập xuân": chỉ việc ăn uống những món đặc trưng hoặc tổ chức tiệc vào dịp tiết lập xuân.
- Gia đình tôi thường ăn lập xuân với bánh chưng và thịt mỡ dưa hành.
Biến thể và từ liên quan
- Tiết khí (danh từ): chỉ 24 giai đoạn khí hậu trong năm theo lịch cổ truyền phương Đông, trong đó "lập xuân" là một tiết.
- Xuân phân (danh từ): tiết khí giữa mùa xuân, thường vào khoảng ngày 20 hoặc 21 tháng 3.
- Lập hạ, lập thu, lập đông (danh từ): các tiết khí đánh dấu sự bắt đầu của mùa hạ, mùa thu và mùa đông, tương tự như "lập xuân".
Từ đồng nghĩa
- Đầu xuân (danh từ): chỉ phần đầu của mùa xuân, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Tiết lập xuân còn được gọi là đầu xuân.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Lập xuân nắng ấm, cả năm no đủ": Câu tục ngữ thể hiện niềm tin rằng nếu tiết lập xuân trời nắng ấm thì sẽ báo hiệu một năm mùa màng bội thu, cuộc sống ấm no.
- "Lập xuân đã qua, cày bừa cho tốt": Câu nói khuyên nhà nông sau tiết lập xuân cần tập trung vào việc đồng áng.